柜台櫃檯
柜台 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 柜台 trong tiếng Việt
quầy bán hàng; quầy lễ tân; quầy bar; (trong thị trường, thuốc men, v.v.) OTC (mua bán không cần đơn)
quầy bán hàng; quầy lễ tân; quầy bar; (trong thị trường, thuốc men, v.v.) OTC (mua bán không cần đơn)