Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柜台櫃檯

guì tái

柜台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柜台 trong tiếng Việt

quầy bán hàng; quầy lễ tân; quầy bar; (trong thị trường, thuốc men, v.v.) OTC (mua bán không cần đơn)

Tra từ liên quan