Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龟裂龜裂

jūn liè

龟裂 là gì?

龟裂 [jūn liè] có nghĩa là nứt; nẻ; rạn; nứt nẻ; (da) nứt nẻ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龟裂 trong tiếng Việt

  1. nứt
  2. nẻ
  3. rạn
  4. nứt nẻ
  5. (da) nứt nẻ

Cách đọc và ghi nhớ 龟裂

龟裂 được đọc là jūn liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nứt; nẻ; rạn; nứt nẻ; (da) nứt nẻ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan