龟裂 là gì?
龟裂 [jūn liè] có nghĩa là nứt; nẻ; rạn; nứt nẻ; (da) nứt nẻ.
Nghĩa của từ 龟裂 trong tiếng Việt
- nứt
- nẻ
- rạn
- nứt nẻ
- (da) nứt nẻ
Cách đọc và ghi nhớ 龟裂
龟裂 được đọc là jūn liè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nứt; nẻ; rạn; nứt nẻ; (da) nứt nẻ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .