Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龟毛龜毛

guī máo

龟毛 là gì?

龟毛 [guī máo] có nghĩa là (Đài Loan) (khẩu ngữ) do dự; cầu kỳ; bắt bẻ (từ tiếng Đài Loan, âm Tai-lo [ku-moo]).

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 龟毛 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) (khẩu ngữ) do dự
  2. cầu kỳ
  3. bắt bẻ (từ tiếng Đài Loan, âm Tai-lo [ku-moo])

Cách đọc và ghi nhớ 龟毛

龟毛 được đọc là guī máo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) (khẩu ngữ) do dự; cầu kỳ; bắt bẻ (từ tiếng Đài Loan, âm Tai-lo [ku-moo])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan