Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙须菜龍鬚菜

lóng xū cài

龙须菜 là gì?

龙须菜 [lóng xū cài] có nghĩa là măng tây; (Đài Loan) đọt non của dây su su 佛手瓜[fo2 shou3 gua1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙须菜 trong tiếng Việt

  1. măng tây
  2. (Đài Loan) đọt non của dây su su 佛手瓜[fo2 shou3 gua1]

Cách đọc và ghi nhớ 龙须菜

龙须菜 được đọc là lóng xū cài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “măng tây; (Đài Loan) đọt non của dây su su 佛手瓜[fo2 shou3 gua1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan