Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龟缩龜縮

guī suō

龟缩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龟缩 trong tiếng Việt

rút lui; thụt vào

Tra từ liên quan