龚古尔龔古爾 Gōng gǔ ěr 龚古尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 龚古尔 trong tiếng Việt Goncourt (tên) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan