Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龟孙子龜孫子

guī sūn zi

龟孙子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龟孙子 trong tiếng Việt

  1. (thông tục) đồ khốn nạn
  2. thằng khốn
Tra từ liên quan