龟孙子龜孫子 guī sūn zi 龟孙子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 龟孙子 trong tiếng Việt (thông tục) đồ khốn nạnthằng khốn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan