龟壳花龜殼花 guī ké huā 龟壳花 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 龟壳花 trong tiếng Việt rắn cạp nia Đài Loan (Protobothrops mucrosquamatus) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan