Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙头股龍頭股

lóng tóu gǔ

龙头股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙头股 trong tiếng Việt

(tài chính) cổ phiếu dẫn đầu; công ty hàng đầu

Tra từ liên quan