龙头股龍頭股 lóng tóu gǔ 龙头股 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 龙头股 trong tiếng Việt (tài chính) cổ phiếu dẫn đầu; công ty hàng đầu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan