Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙体龍體

lóng tǐ

龙体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙体 trong tiếng Việt

long thể; tình trạng sức khỏe của hoàng đế

Tra từ liên quan