法令纹法令紋 fǎ lìng wén 法令纹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 法令纹 trong tiếng Việt nếp gấp mũi máđường cườinếp nhăn cười 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan