Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法令纹法令紋

fǎ lìng wén

法令纹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法令纹 trong tiếng Việt

  1. nếp gấp mũi má
  2. đường cười
  3. nếp nhăn cười
Tra từ liên quan