法商 fǎ shāng 法商 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 法商 trong tiếng Việt "chỉ số pháp luật" (LQ), thước đo sự hiểu biết và nhận thức về pháp luật và tiêu chuẩn hành vi đạo đức 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan