Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法人

fǎ rén

法人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法人 trong tiếng Việt

pháp nhân; tập đoàn; xem thêm 自然人[zi4 ran2 ren2]

Tra từ liên quan