法人 fǎ rén 法人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 法人 trong tiếng Việt pháp nhân; tập đoàn; xem thêm 自然人[zi4 ran2 ren2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan