Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无计可施無計可施

wú jì kě shī

无计可施 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无计可施 trong tiếng Việt

  1. không còn kế sách nào (thành ngữ)
  2. hết cách
  3. không còn gì để làm
  4. bất lực
Tra từ liên quan