Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无表情無表情

wú biǎo qíng

无表情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无表情 trong tiếng Việt

không biểu cảm; mặt đơ; thẫn thờ

Tra từ liên quan