Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无虞匮乏無虞匱乏

wú yú kuì fá

无虞匮乏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无虞匮乏 trong tiếng Việt

không lo thiếu thốn; đầy đủ; dồi dào

Tra từ liên quan