无语無語 wú yǔ 无语 là gì? Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng Nghĩa của từ 无语 trong tiếng Việt giữ im lặng; không có gì để nói; (ngôn ngữ mạng) cạn lời; sững sờ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan