Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zào

燥 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燥 trong tiếng Việt

khô; khô cằn; nóng nảy; bực bội; (dạng kết hợp) (cách phát âm ở Đài Loan [sao4]) thịt băm

Tra từ liên quan