燥
燥 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 燥 trong tiếng Việt
khô; khô cằn; nóng nảy; bực bội; (dạng kết hợp) (cách phát âm ở Đài Loan [sao4]) thịt băm
khô; khô cằn; nóng nảy; bực bội; (dạng kết hợp) (cách phát âm ở Đài Loan [sao4]) thịt băm