营养师
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
营养师
chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học
Giản thể营养师
Phồn thể營養師
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng