营运
vận hành; hoạt động (sân bay, dịch vụ xe buýt, doanh nghiệp, v.v.)
vận hành; hoạt động (sân bay, dịch vụ xe buýt, doanh nghiệp, v.v.)
营运 thường mang nghĩa “vận hành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 营运, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xử lý; đảm nhiệm; vận hành (một doanh nghiệp); quản lý
›营运长yíng yùn zhǎnggiám đốc vận hành (COO) (Đài Loan)
›营运资金yíng yùn zī jīnvốn lưu động
›营谋yíng móukinh doanh; quản lý; phấn đấu; dùng mọi cách có thể (để đạt mục tiêu)
›营私yíng sītrục lợi từ giao dịch tham nhũng; tham ô; tìm cách vun vén cho bản thân
›营造商yíng zào shāngnhà xây dựng; nhà thầu
›营造yíng zàoxây dựng (nhà cửa); thi công; tạo ra
›营销yíng xiāotiếp thị
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.