营运營運 yíng yùn 营运 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 营运 trong tiếng Việt vận hành; hoạt động (sân bay, dịch vụ xe buýt, doanh nghiệp, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan