Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suì

燧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 燧 trong tiếng Việt

(hình thức kết hợp) vật liệu hoặc công cụ dùng để tạo lửa bằng ma sát hoặc tia nắng mặt trời; (hình thức kết hợp) lửa báo hiệu (tín hiệu báo động ở vùng biên giới), đặc biệt là lửa đốt ban ngày để tạo khói

Tra từ liên quan