Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牙粉

yá fěn

牙粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牙粉 trong tiếng Việt

bột đánh răng

Tra từ liên quan