Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牙关紧闭症牙關緊閉症

yá guān jǐn bì zhèng

牙关紧闭症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牙关紧闭症 trong tiếng Việt

chứng cứng hàm

Tra từ liên quan