牙病
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
牙病
bệnh răng; bệnh nha khoa
Giản thể牙病
Phồn thể牙病
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng