牙本质
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
牙本质
ngà răng; mô ngà
Giản thể牙本质
Phồn thể牙本質
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng