Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牙膏

yá gāo

牙膏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牙膏 trong tiếng Việt

  1. kem đánh răng
  2. LT:管[guan3]
Tra từ liên quan