牙膏 yá gāo 牙膏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牙膏 trong tiếng Việt kem đánh răngLT:管[guan3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan