Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牙买加牙買加

Yá mǎi jiā

牙买加 là gì?

牙买加 [Yá mǎi jiā] có nghĩa là Jamaica.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牙买加 trong tiếng Việt

Jamaica

Cách đọc và ghi nhớ 牙买加

牙买加 được đọc là Yá mǎi jiā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Jamaica”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan