Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
牛鞅
niú yàng

ách gỗ cho bò kéo

Cụm từ
牛只
niú zhī

con bò; gia súc

Cụm từ
牛郎织女
niú láng zhī nǚ

Ngưu Lang Chức Nữ (nhân vật trong câu chuyện dân gian); đôi tình nhân bị chia cách; Sao Ngưu Lang và Sao Chức Nữ (sao Altair và Vega)

Cụm từ
牛郎
niú láng

cậu bé chăn bò; (tiếng lóng) trai mại dâm

Tiếng lóng xã hội
牛逼
niú bī

biến thể của 牛屄[niu2 bi1]

Cụm từ
牛轭礁
Niú è Jiāo

Đá Niu'e, khu vực tranh chấp ở Biển Đông, được Trung Quốc, Việt Nam và Philippines tuyên bố chủ quyền, còn gọi là đá Whitsun hoặc đá Julian Felipe

Cụm từ
牛轭
niú è

cái ách

Cụm từ
牛轧糖
niú gá táng

(từ mượn) kẹo nougat

Cụm từ
牛角面包
niú jiǎo miàn bāo

bánh sừng bò

Cụm từ
牛角椒
niú jiǎo jiāo

ớt Cayenne; ớt đỏ; ớt chili

Cụm từ
牛角挂书
niú jiǎo guà shū

nghĩa đen: treo sách lên sừng bò (thành ngữ); nghĩa bóng: chăm chỉ học hành

Thành ngữ
牛角包
niú jiǎo bāo

bánh sừng bò

Cụm từ
牛角
niú jiǎo

sừng bò

Cụm từ
牛衣对泣
niú yī duì qì

vợ chồng sống trong cảnh nghèo khổ (thành ngữ)

Thành ngữ
牛蛙
niú wā

ếch bò

Cụm từ
牛虻
niú méng

ruồi trâu (Tabanus bovinus)

Cụm từ
牛蒡
niú bàng

ngưu bàng

Cụm từ
牛舌
niú shé

lưỡi bò

Cụm từ
牛至
niú zhì

kinh giới ô (Origanum vulgare); ngải thơm

Tiếng lóng xã hội
牛膝草
niú xī cǎo

cây hyssop (Hyssopus officinalis)

Cụm từ
牛膝
niú xī

cây ngưu tất (rễ dùng trong y học Trung Hoa)

Cụm từ
牛腩
niú nǎn

thịt ức (đặc biệt kiểu Quảng Đông); thịt bụng bò; thịt xốp từ phần dưới bụng và gần xương sườn của bò; dịch sai thành thăn bò

Cụm từ
牛脾气
niú pí qi

cứng đầu; bướng bỉnh

Cụm từ
牛脷酥
niú lì sū

bánh ngưu lưỡi, món bánh hình bầu dục của Quảng Đông làm từ bột chiên, giống lưỡi bò

Cụm từ
牛脖子
niú bó zi

(khẩu ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh

Khẩu ngữ
牛脊肉
niú jǐ ròu

thịt thăn lưng (phần thịt bò)

Cụm từ
牛背鹭
niú bèi lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò nhạn phương đông (Bubulcus coromandus)

Cụm từ
牛肝菌
niú gān jùn

nấm mỡ (Boletus edulis)

Cụm từ
牛肚
niú dǔ

dạ dày bò

Cụm từ
牛肉面
niú ròu miàn

mì bò

Cụm từ