Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛只牛隻

niú zhī

牛只 là gì?

牛只 [niú zhī] có nghĩa là con bò; gia súc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛只 trong tiếng Việt

  1. con bò
  2. gia súc

Cách đọc và ghi nhớ 牛只

牛只 được đọc là niú zhī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con bò; gia súc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan