Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛脾气牛脾氣

niú pí qi

牛脾气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛脾气 trong tiếng Việt

cứng đầu; bướng bỉnh

Tra từ liên quan