Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下里巴人

xià lǐ bā rén

下里巴人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下里巴人 trong tiếng Việt

bài hát dân gian nước Sở 楚國|楚国[Chu3 guo2]; hình thức nghệ thuật phổ biến (tương phản với 陽春白雪|阳春白雪[yang2 chun1 bai2 xue3], hình thức nghệ thuật hàn lâm)

Tra từ liên quan