Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下陆区下陸區

Xià lù qū

下陆区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下陆区 trong tiếng Việt

quận Xialu của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc

Tra từ liên quan