Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不下于不下於

bù xià yú

不下于 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不下于 trong tiếng Việt

  1. nhiều như
  2. không ít hơn
  3. không thua kém
  4. tốt như
  5. ngang hàng với
Tra từ liên quan