Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下降

xià jiàng

下降 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下降 trong tiếng Việt

giảm; sụt; rơi; xuống; giảm bớt

Tra từ liên quan