Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下闸下閘

xià zhá

下闸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下闸 trong tiếng Việt

hạ cổng xả nước; cổng xả

Tra từ liên quan