下闸
hạ cổng xả nước; cổng xả
hạ cổng xả nước; cổng xả
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bài hát dân gian nước Sở 楚國|楚国[Chu3 guo2]; hình thức nghệ thuật phổ biến (tương phản với 陽春白雪|阳春白雪[yang2…
›下锅xià guōbỏ vào nồi (để nấu)
›下关Xià guānquận Xiaguan của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏
›下锚xià máothả neo
›下关区Xià guān qūquận Xiaguan của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏
›下野xià yěrời khỏi chức vụ; chuyển sang phe đối lập
›下关市Xià guān ShìThành phố Shimonoseki, tỉnh Yamaguchi, Nhật Bản
›下降xià jiànggiảm; sụt; rơi; xuống; giảm bớt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.