Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下野

xià yě

下野 là gì?

下野 [xià yě] có nghĩa là rời khỏi chức vụ; chuyển sang phe đối lập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下野 trong tiếng Việt

  1. rời khỏi chức vụ
  2. chuyển sang phe đối lập

Cách đọc và ghi nhớ 下野

下野 được đọc là xià yě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời khỏi chức vụ; chuyển sang phe đối lập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan