下野 là gì?
下野 [xià yě] có nghĩa là rời khỏi chức vụ; chuyển sang phe đối lập.
Nghĩa của từ 下野 trong tiếng Việt
- rời khỏi chức vụ
- chuyển sang phe đối lập
Cách đọc và ghi nhớ 下野
下野 được đọc là xià yě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời khỏi chức vụ; chuyển sang phe đối lập”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .