不甘于不甘於
不甘于 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不甘于 trong tiếng Việt
không cam chịu; không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.)
không cam chịu; không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.)