Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不当得利不當得利

bù dàng dé lì

不当得利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不当得利 trong tiếng Việt

lợi ích không chính đáng

Tra từ liên quan