不当
không phù hợp; không thích hợp; không đúng đắn
không phù hợp; không thích hợp; không đúng đắn
不当 thường mang nghĩa “không phù hợp; không thích hợp; không đúng đắn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不当, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không cho giải thích
›不当一回事bù dàng yī huí shìkhông coi là vấn đề quan trọng
›不畏bù wèikhông sợ; thách thức
›不当得利bù dàng dé lìlợi ích không chính đáng
›不由得bù yóu dekhông thể không; không thể mà không
›不当紧bù dāng jǐnkhông quan trọng; không đáng kể
›不由bù yóukhông thể không (làm gì đó)
›不用谢bù yòng xièKhông có chi; Đừng bận tâm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.