Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不畏强暴不畏強暴

bù wèi qiáng bào

不畏强暴 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不畏强暴 trong tiếng Việt

  1. không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ)
  2. thách thức đe dọa và bạo lực
Tra từ liên quan