Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不甘人后不甘人後

bù gān rén hòu

不甘人后 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不甘人后 trong tiếng Việt

(thành ngữ) không muốn bị vượt qua; không bằng lòng tụt hậu

Tra từ liên quan