Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
真香
zhēn xiāng

tuyệt vời (biểu hiện tán thành nhưng mang tính đạo đức giả sau khi đã chỉ trích đúng thứ đó trước đó) (từ mới khoảng năm 2014)

Cụm từ
真题
zhēn tí

câu hỏi từ đề thi các năm trước

Cụm từ
真面目
zhēn miàn mù

bản chất thật; sự thật

Cụm từ
真际
zhēn jì

sự thật; thực tế

Cụm từ
真金不怕火炼
zhēn jīn bù pà huǒ liàn

Vàng thật không sợ lửa. (thành ngữ)

Thành ngữ
真金不怕火来烧
zhēn jīn bù pà huǒ lái shāo

xem 真金不怕火煉|真金不怕火炼[zhen1 jin1 bu4 pa4 huo3 lian4]

Cụm từ
真释
zhēn shì

giải thích thật sự; lý do chân thật

Cụm từ
真道
zhēn dào

con đường chân chính

Cụm từ
真身
zhēn shēn

cơ thể thật (của Phật hoặc Thần); chân dung thật

Cụm từ
真迹
zhēn jì

tác phẩm thật (tranh hoặc thư pháp); tác phẩm gốc (của nghệ sĩ nổi tiếng)

Cụm từ
真象
zhēn xiàng

(biến thể của 真相[zhen1 xiang4]) sự thật về một điều gì đó; thực tế

Cụm từ
真谛
zhēn dì

ý nghĩa thật sự; bản chất thật sự

Cụm từ
真诚
zhēn chéng

thành thật; chân thành; thật lòng

Cụm từ
真诠
zhēn quán

giải thích chân thực (đặc biệt là văn bản kinh điển hoặc tôn giáo); chú giải chân thực; chú giải đúng đắn

Cụm từ
真言宗
Zhēn yán zōng

Phật giáo Chân Ngôn

Cụm từ
真言
zhēn yán

lời nói chân thật; thần chú (dịch từ tiếng Phạn: dharani 陀羅尼|陀罗尼)

Cụm từ
真蚬
zhēn xiǎn

Corbicula leana, một loài nghêu

Cụm từ
真菌纲
zhēn jūn gāng

Eumycetes (lớp phân loại của nấm)

Cụm từ
真菌
zhēn jūn

nấm

Cụm từ
真腊
Zhēn là

vương quốc Khmer của Campuchia hoặc Cambodia; thuật ngữ Trung Quốc chỉ Campuchia từ thế kỷ 7 đến thế kỷ 15

Cụm từ
真肯定句
zhēn kěn dìng jù

mệnh đề khẳng định đúng (TA)

Cụm từ
真声最高音
zhēn shēng zuì gāo yīn

giọng thật (không giả) cao nhất

Cụm từ
真声
zhēn shēng

giọng tự nhiên; giọng gốc; giọng thật; đối lập: giọng giả 假聲|假声[jia3 sheng1]

Cụm từ
真经
zhēn jīng

chân kinh; luận thuyết Đạo giáo

Cụm từ
真丝
zhēn sī

lụa; lụa nguyên chất

Cụm từ
真纳
Zhēn nà

(Mohammad Ali) Jinnah (người sáng lập Pakistan)

Cụm từ
真空管
zhēn kōng guǎn

ống chân không

Cụm từ
真空泵
zhēn kōng bèng

bơm chân không

Cụm từ
真空
zhēn kōng

chân không

Cụm từ
真神
zhēn shén

Thần Chân thật

Cụm từ