孙山孫山 Sūn Shān 孙山 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孙山 trong tiếng Việt Tôn Sơn, kẻ hài hước và học giả tài năng thời Tống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan