Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孙吴孫吳

Sūn wú

孙吴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孙吴 trong tiếng Việt

huyện Tôn Ngô ở Hắc Hà 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan