Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孵化期

fū huà qī

孵化期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孵化期 trong tiếng Việt

thời kỳ ấp; thời gian để phát triển

Tra từ liên quan