孵化器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
孵化器
máy ấp trứng (cho trứng hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp)
Giản thể孵化器
Phồn thể孵化器
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng