Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shú

孰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孰 trong tiếng Việt

ai; cái nào; gì

Tra từ liên quan