Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

càn

孱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孱 trong tiếng Việt

dùng trong 孱頭|孱头[can4 tou5]

Tra từ liên quan