孵化 fū huà 孵化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孵化 trong tiếng Việt sinh sản; ấp; đổi mới (đặc biệt trong thương mại và tiếp thị) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan