Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孵化

fū huà

孵化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孵化 trong tiếng Việt

sinh sản; ấp; đổi mới (đặc biệt trong thương mại và tiếp thị)

Tra từ liên quan