Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孙大圣孫大聖

Sūn dà shèng

孙大圣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孙大圣 trong tiếng Việt

Tôn Đại Thánh; Tôn Ngộ Không 孫悟空|孙悟空[Sun1 Wu4 kong1]

Tra từ liên quan