孙大圣孫大聖 Sūn dà shèng 孙大圣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 孙大圣 trong tiếng Việt Tôn Đại Thánh; Tôn Ngộ Không 孫悟空|孙悟空[Sun1 Wu4 kong1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan